HANGUL SYLLABLE HOESS

U+D6A0 Other Letter (Lo) · Hangul Syllables · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+D6A0
decimal 54944
htmldecimal 횠
htmlhex 횠
css \D6A0
javascript \u{D6A0}
python \ud6a0
java \uD6A0
go \uD6A0
ruby \u{D6A0}
rust \u{D6A0}
ccpp \ud6a0
urlencoded %ED%9A%A0
utf8bytes ed 9a a0
utf16bebytes d6 a0
utf32bebytes 00 00 d6 a0

Cách sử dụng

HTML: 횠
CSS: content: "\D6A0"
JavaScript: "\u{D6A0}"
Python: "\ud6a0"

Thuộc tính

Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 횟 U+D69F U+D6A1 횡 →