HANGUL SYLLABLE TYULT

U+D2A9 Other Letter (Lo) · Hangul Syllables · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+D2A9
decimal 53929
htmldecimal 튩
htmlhex 튩
css \D2A9
javascript \u{D2A9}
python \ud2a9
java \uD2A9
go \uD2A9
ruby \u{D2A9}
rust \u{D2A9}
ccpp \ud2a9
urlencoded %ED%8A%A9
utf8bytes ed 8a a9
utf16bebytes d2 a9
utf32bebytes 00 00 d2 a9

Cách sử dụng

HTML: 튩
CSS: content: "\D2A9"
JavaScript: "\u{D2A9}"
Python: "\ud2a9"

Thuộc tính

Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 튨 U+D2A8 U+D2AA 튪 →