HANGUL SYLLABLE TWASS

U+D1D0 Other Letter (Lo) · Hangul Syllables · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+D1D0
decimal 53712
htmldecimal 퇐
htmlhex 퇐
css \D1D0
javascript \u{D1D0}
python \ud1d0
java \uD1D0
go \uD1D0
ruby \u{D1D0}
rust \u{D1D0}
ccpp \ud1d0
urlencoded %ED%87%90
utf8bytes ed 87 90
utf16bebytes d1 d0
utf32bebytes 00 00 d1 d0

Cách sử dụng

HTML: 퇐
CSS: content: "\D1D0"
JavaScript: "\u{D1D0}"
Python: "\ud1d0"

Thuộc tính

Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 퇏 U+D1CF U+D1D1 퇑 →