HANGUL SYLLABLE TAENJ

U+D0E1 Other Letter (Lo) · Hangul Syllables · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+D0E1
decimal 53473
htmldecimal 탡
htmlhex 탡
css \D0E1
javascript \u{D0E1}
python \ud0e1
java \uD0E1
go \uD0E1
ruby \u{D0E1}
rust \u{D0E1}
ccpp \ud0e1
urlencoded %ED%83%A1
utf8bytes ed 83 a1
utf16bebytes d0 e1
utf32bebytes 00 00 d0 e1

Cách sử dụng

HTML: 탡
CSS: content: "\D0E1"
JavaScript: "\u{D0E1}"
Python: "\ud0e1"

Thuộc tính

Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 탠 U+D0E0 U+D0E2 탢 →