HANGUL SYLLABLE KIN

U+D0A8 Other Letter (Lo) · Hangul Syllables · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+D0A8
decimal 53416
htmldecimal 킨
htmlhex 킨
css \D0A8
javascript \u{D0A8}
python \ud0a8
java \uD0A8
go \uD0A8
ruby \u{D0A8}
rust \u{D0A8}
ccpp \ud0a8
urlencoded %ED%82%A8
utf8bytes ed 82 a8
utf16bebytes d0 a8
utf32bebytes 00 00 d0 a8

Cách sử dụng

HTML: 킨
CSS: content: "\D0A8"
JavaScript: "\u{D0A8}"
Python: "\ud0a8"

Thuộc tính

Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 킧 U+D0A7 U+D0A9 킩 →