HANGUL SYLLABLE JJALT

U+C9E9 Other Letter (Lo) · Hangul Syllables · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+C9E9
decimal 51689
htmldecimal 짩
htmlhex 짩
css \C9E9
javascript \u{C9E9}
python \uc9e9
java \uC9E9
go \uC9E9
ruby \u{C9E9}
rust \u{C9E9}
ccpp \uc9e9
urlencoded %EC%A7%A9
utf8bytes ec a7 a9
utf16bebytes c9 e9
utf32bebytes 00 00 c9 e9

Cách sử dụng

HTML: 짩
CSS: content: "\C9E9"
JavaScript: "\u{C9E9}"
Python: "\uc9e9"

Thuộc tính

Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 짨 U+C9E8 U+C9EA 짪 →