HANGUL SYLLABLE JYINJ

U+C9A9 Other Letter (Lo) · Hangul Syllables · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+C9A9
decimal 51625
htmldecimal 즩
htmlhex 즩
css \C9A9
javascript \u{C9A9}
python \uc9a9
java \uC9A9
go \uC9A9
ruby \u{C9A9}
rust \u{C9A9}
ccpp \uc9a9
urlencoded %EC%A6%A9
utf8bytes ec a6 a9
utf16bebytes c9 a9
utf32bebytes 00 00 c9 a9

Cách sử dụng

HTML: 즩
CSS: content: "\C9A9"
JavaScript: "\u{C9A9}"
Python: "\uc9a9"

Thuộc tính

Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 즨 U+C9A8 U+C9AA 즪 →