HANGUL SYLLABLE YOLS

U+C6A0 Other Letter (Lo) · Hangul Syllables · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+C6A0
decimal 50848
htmldecimal 욠
htmlhex 욠
css \C6A0
javascript \u{C6A0}
python \uc6a0
java \uC6A0
go \uC6A0
ruby \u{C6A0}
rust \u{C6A0}
ccpp \uc6a0
urlencoded %EC%9A%A0
utf8bytes ec 9a a0
utf16bebytes c6 a0
utf32bebytes 00 00 c6 a0

Cách sử dụng

HTML: 욠
CSS: content: "\C6A0"
JavaScript: "\u{C6A0}"
Python: "\uc6a0"

Thuộc tính

Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 욟 U+C69F U+C6A1 욡 →