HANGUL SYLLABLE SINH

U+C2E2 Other Letter (Lo) · Hangul Syllables · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+C2E2
decimal 49890
htmldecimal 싢
htmlhex 싢
css \C2E2
javascript \u{C2E2}
python \uc2e2
java \uC2E2
go \uC2E2
ruby \u{C2E2}
rust \u{C2E2}
ccpp \uc2e2
urlencoded %EC%8B%A2
utf8bytes ec 8b a2
utf16bebytes c2 e2
utf32bebytes 00 00 c2 e2

Cách sử dụng

HTML: 싢
CSS: content: "\C2E2"
JavaScript: "\u{C2E2}"
Python: "\uc2e2"

Thuộc tính

Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 싡 U+C2E1 U+C2E3 싣 →