HANGUL SYLLABLE SAEJ

U+C0DE Other Letter (Lo) · Hangul Syllables · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+C0DE
decimal 49374
htmldecimal 샞
htmlhex 샞
css \C0DE
javascript \u{C0DE}
python \uc0de
java \uC0DE
go \uC0DE
ruby \u{C0DE}
rust \u{C0DE}
ccpp \uc0de
urlencoded %EC%83%9E
utf8bytes ec 83 9e
utf16bebytes c0 de
utf32bebytes 00 00 c0 de

Cách sử dụng

HTML: 샞
CSS: content: "\C0DE"
JavaScript: "\u{C0DE}"
Python: "\uc0de"

Thuộc tính

Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 생 U+C0DD U+C0DF 샟 →