HANGUL SYLLABLE BBIJ

U+C0A6 Other Letter (Lo) · Hangul Syllables · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+C0A6
decimal 49318
htmldecimal 삦
htmlhex 삦
css \C0A6
javascript \u{C0A6}
python \uc0a6
java \uC0A6
go \uC0A6
ruby \u{C0A6}
rust \u{C0A6}
ccpp \uc0a6
urlencoded %EC%82%A6
utf8bytes ec 82 a6
utf16bebytes c0 a6
utf32bebytes 00 00 c0 a6

Cách sử dụng

HTML: 삦
CSS: content: "\C0A6"
JavaScript: "\u{C0A6}"
Python: "\uc0a6"

Thuộc tính

Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 삥 U+C0A5 U+C0A7 삧 →