HANGUL SYLLABLE BBIBS

U+C0A2 Other Letter (Lo) · Hangul Syllables · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+C0A2
decimal 49314
htmldecimal 삢
htmlhex 삢
css \C0A2
javascript \u{C0A2}
python \uc0a2
java \uC0A2
go \uC0A2
ruby \u{C0A2}
rust \u{C0A2}
ccpp \uc0a2
urlencoded %EC%82%A2
utf8bytes ec 82 a2
utf16bebytes c0 a2
utf32bebytes 00 00 c0 a2

Cách sử dụng

HTML: 삢
CSS: content: "\C0A2"
JavaScript: "\u{C0A2}"
Python: "\uc0a2"

Thuộc tính

Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 삡 U+C0A1 U+C0A3 삣 →