HANGUL SYLLABLE BBIM

U+C0A0 Other Letter (Lo) · Hangul Syllables · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+C0A0
decimal 49312
htmldecimal 삠
htmlhex 삠
css \C0A0
javascript \u{C0A0}
python \uc0a0
java \uC0A0
go \uC0A0
ruby \u{C0A0}
rust \u{C0A0}
ccpp \uc0a0
urlencoded %EC%82%A0
utf8bytes ec 82 a0
utf16bebytes c0 a0
utf32bebytes 00 00 c0 a0

Cách sử dụng

HTML: 삠
CSS: content: "\C0A0"
JavaScript: "\u{C0A0}"
Python: "\uc0a0"

Thuộc tính

Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 삟 U+C09F U+C0A1 삡 →