HANGUL SYLLABLE BUK

U+BD98 Other Letter (Lo) · Hangul Syllables · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+BD98
decimal 48536
htmldecimal 붘
htmlhex 붘
css \BD98
javascript \u{BD98}
python \ubd98
java \uBD98
go \uBD98
ruby \u{BD98}
rust \u{BD98}
ccpp \ubd98
urlencoded %EB%B6%98
utf8bytes eb b6 98
utf16bebytes bd 98
utf32bebytes 00 00 bd 98

Cách sử dụng

HTML: 붘
CSS: content: "\BD98"
JavaScript: "\u{BD98}"
Python: "\ubd98"

Thuộc tính

Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 붗 U+BD97 U+BD99 붙 →