HANGUL SYLLABLE MIBS

U+BC0A Other Letter (Lo) · Hangul Syllables · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+BC0A
decimal 48138
htmldecimal 밊
htmlhex 밊
css \BC0A
javascript \u{BC0A}
python \ubc0a
java \uBC0A
go \uBC0A
ruby \u{BC0A}
rust \u{BC0A}
ccpp \ubc0a
urlencoded %EB%B0%8A
utf8bytes eb b0 8a
utf16bebytes bc 0a
utf32bebytes 00 00 bc 0a

Cách sử dụng

HTML: 밊
CSS: content: "\BC0A"
JavaScript: "\u{BC0A}"
Python: "\ubc0a"

Thuộc tính

Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 밉 U+BC09 U+BC0B 밋 →