HANGUL SYLLABLE MWIBS

U+BB9A Other Letter (Lo) · Hangul Syllables · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+BB9A
decimal 48026
htmldecimal 뮚
htmlhex 뮚
css \BB9A
javascript \u{BB9A}
python \ubb9a
java \uBB9A
go \uBB9A
ruby \u{BB9A}
rust \u{BB9A}
ccpp \ubb9a
urlencoded %EB%AE%9A
utf8bytes eb ae 9a
utf16bebytes bb 9a
utf32bebytes 00 00 bb 9a

Cách sử dụng

HTML: 뮚
CSS: content: "\BB9A"
JavaScript: "\u{BB9A}"
Python: "\ubb9a"

Thuộc tính

Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 뮙 U+BB99 U+BB9B 뮛 →