HANGUL SYLLABLE MAK

U+B9E0 Other Letter (Lo) · Hangul Syllables · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+B9E0
decimal 47584
htmldecimal 맠
htmlhex 맠
css \B9E0
javascript \u{B9E0}
python \ub9e0
java \uB9E0
go \uB9E0
ruby \u{B9E0}
rust \u{B9E0}
ccpp \ub9e0
urlencoded %EB%A7%A0
utf8bytes eb a7 a0
utf16bebytes b9 e0
utf32bebytes 00 00 b9 e0

Cách sử dụng

HTML: 맠
CSS: content: "\B9E0"
JavaScript: "\u{B9E0}"
Python: "\ub9e0"

Thuộc tính

Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 맟 U+B9DF U+B9E1 맡 →