HANGUL SYLLABLE RISS

U+B9C0 Other Letter (Lo) · Hangul Syllables · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+B9C0
decimal 47552
htmldecimal 맀
htmlhex 맀
css \B9C0
javascript \u{B9C0}
python \ub9c0
java \uB9C0
go \uB9C0
ruby \u{B9C0}
rust \u{B9C0}
ccpp \ub9c0
urlencoded %EB%A7%80
utf8bytes eb a7 80
utf16bebytes b9 c0
utf32bebytes 00 00 b9 c0

Cách sử dụng

HTML: 맀
CSS: content: "\B9C0"
JavaScript: "\u{B9C0}"
Python: "\ub9c0"

Thuộc tính

Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 릿 U+B9BF U+B9C1 링 →