HANGUL SYLLABLE RYIM

U+B9A0 Other Letter (Lo) · Hangul Syllables · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+B9A0
decimal 47520
htmldecimal 릠
htmlhex 릠
css \B9A0
javascript \u{B9A0}
python \ub9a0
java \uB9A0
go \uB9A0
ruby \u{B9A0}
rust \u{B9A0}
ccpp \ub9a0
urlencoded %EB%A6%A0
utf8bytes eb a6 a0
utf16bebytes b9 a0
utf32bebytes 00 00 b9 a0

Cách sử dụng

HTML: 릠
CSS: content: "\B9A0"
JavaScript: "\u{B9A0}"
Python: "\ub9a0"

Thuộc tính

Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 릟 U+B99F U+B9A1 릡 →