HANGUL SYLLABLE NALT

U+B0A5 Other Letter (Lo) · Hangul Syllables · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+B0A5
decimal 45221
htmldecimal 낥
htmlhex 낥
css \B0A5
javascript \u{B0A5}
python \ub0a5
java \uB0A5
go \uB0A5
ruby \u{B0A5}
rust \u{B0A5}
ccpp \ub0a5
urlencoded %EB%82%A5
utf8bytes eb 82 a5
utf16bebytes b0 a5
utf32bebytes 00 00 b0 a5

Cách sử dụng

HTML: 낥
CSS: content: "\B0A5"
JavaScript: "\u{B0A5}"
Python: "\ub0a5"

Thuộc tính

Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 낤 U+B0A4 U+B0A6 낦 →