HANGUL SYLLABLE NALB

U+B0A3 Other Letter (Lo) · Hangul Syllables · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+B0A3
decimal 45219
htmldecimal 낣
htmlhex 낣
css \B0A3
javascript \u{B0A3}
python \ub0a3
java \uB0A3
go \uB0A3
ruby \u{B0A3}
rust \u{B0A3}
ccpp \ub0a3
urlencoded %EB%82%A3
utf8bytes eb 82 a3
utf16bebytes b0 a3
utf32bebytes 00 00 b0 a3

Cách sử dụng

HTML: 낣
CSS: content: "\B0A3"
JavaScript: "\u{B0A3}"
Python: "\ub0a3"

Thuộc tính

Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 낢 U+B0A2 U+B0A4 낤 →