CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6A10

U+6A10 Other Letter (Lo) · CJK Unified Ideographs · Hani

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+6A10
decimal 27152
htmldecimal 樐
htmlhex 樐
css \6A10
javascript \u{6A10}
python \u6a10
java \u6A10
go \u6A10
ruby \u{6A10}
rust \u{6A10}
ccpp \u6a10
urlencoded %E6%A8%90
utf8bytes e6 a8 90
utf16bebytes 6a 10
utf32bebytes 00 00 6a 10

Cách sử dụng

HTML: 樐
CSS: content: "\6A10"
JavaScript: "\u{6A10}"
Python: "\u6a10"

Thuộc tính

Chữ viết
Hani
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 樏 U+6A0F U+6A11 樑 →