HIRAGANA LETTER NA

U+306A Other Letter (Lo) · Hiragana · Hira

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+306A
decimal 12394
htmldecimal な
htmlhex な
css \306A
javascript \u{306A}
python \u306a
java \u306A
go \u306A
ruby \u{306A}
rust \u{306A}
ccpp \u306a
urlencoded %E3%81%AA
utf8bytes e3 81 aa
utf16bebytes 30 6a
utf32bebytes 00 00 30 6a

Cách sử dụng

HTML: な
CSS: content: "\306A"
JavaScript: "\u{306A}"
Python: "\u306a"

Thuộc tính

Khối
Hiragana
Chữ viết
Hira
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ど U+3069 U+306B に →