BRAILLE PATTERN DOTS-268

U+28A2 Other Symbol (So) · Braille Patterns · Brai

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+28A2
decimal 10402
htmldecimal ⢢
htmlhex ⢢
css \28A2
javascript \u{28A2}
python \u28a2
java \u28A2
go \u28A2
ruby \u{28A2}
rust \u{28A2}
ccpp \u28a2
urlencoded %E2%A2%A2
utf8bytes e2 a2 a2
utf16bebytes 28 a2
utf32bebytes 00 00 28 a2

Cách sử dụng

HTML: ⢢
CSS: content: "\28A2"
JavaScript: "\u{28A2}"
Python: "\u28a2"

Thuộc tính

Chữ viết
Brai
Danh mục
Other Symbol (So)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ⢡ U+28A1 U+28A3 ⢣ →