BRAILLE PATTERN DOTS-1

U+2801 Other Symbol (So) · Braille Patterns · Brai

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+2801
decimal 10241
htmldecimal ⠁
htmlhex ⠁
css \2801
javascript \u{2801}
python \u2801
java \u2801
go \u2801
ruby \u{2801}
rust \u{2801}
ccpp \u2801
urlencoded %E2%A0%81
utf8bytes e2 a0 81
utf16bebytes 28 01
utf32bebytes 00 00 28 01

Cách sử dụng

HTML: ⠁
CSS: content: "\2801"
JavaScript: "\u{2801}"
Python: "\u2801"

Thuộc tính

Chữ viết
Brai
Danh mục
Other Symbol (So)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ⠀ U+2800 U+2802 ⠂ →