🧑

ADULT

U+1F9D1 Other Symbol (So) · Supplemental Symbols and Pictographs · Zyyy

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+1F9D1
decimal 129489
htmldecimal 🧑
htmlhex 🧑
css \1F9D1
javascript \u{1F9D1}
python \U0001f9d1
java \uD83E\uDDD1
go \U0001F9D1
ruby \u{1F9D1}
rust \u{1F9D1}
ccpp \U0001f9d1
urlencoded %F0%9F%A7%91
utf8bytes f0 9f a7 91
utf16bebytes d8 3e dd d1
utf32bebytes 00 01 f9 d1

Cách sử dụng

HTML: 🧑
CSS: content: "\1F9D1"
JavaScript: "\u{1F9D1}"
Python: "\U0001f9d1"

Thuộc tính

Chữ viết
Zyyy
Danh mục
Other Symbol (So)
Hai chiều
ON
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 🧐 U+1F9D0 U+1F9D2 🧒 →