😙

KISSING FACE WITH SMILING EYES

U+1F619 Other Symbol (So) · Emoticons · Zyyy

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+1F619
decimal 128537
htmldecimal 😙
htmlhex 😙
css \1F619
javascript \u{1F619}
python \U0001f619
java \uD83D\uDE19
go \U0001F619
ruby \u{1F619}
rust \u{1F619}
ccpp \U0001f619
urlencoded %F0%9F%98%99
utf8bytes f0 9f 98 99
utf16bebytes d8 3d de 19
utf32bebytes 00 01 f6 19

Cách sử dụng

HTML: 😙
CSS: content: "\1F619"
JavaScript: "\u{1F619}"
Python: "\U0001f619"

Thuộc tính

Khối
Emoticons
Chữ viết
Zyyy
Danh mục
Other Symbol (So)
Hai chiều
ON
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 😘 U+1F618 U+1F61A 😚 →