👀

EYES

U+1F440 Other Symbol (So) · Miscellaneous Symbols and Pictographs · Zyyy

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+1F440
decimal 128064
htmldecimal 👀
htmlhex 👀
css \1F440
javascript \u{1F440}
python \U0001f440
java \uD83D\uDC40
go \U0001F440
ruby \u{1F440}
rust \u{1F440}
ccpp \U0001f440
urlencoded %F0%9F%91%80
utf8bytes f0 9f 91 80
utf16bebytes d8 3d dc 40
utf32bebytes 00 01 f4 40

Cách sử dụng

HTML: 👀
CSS: content: "\1F440"
JavaScript: "\u{1F440}"
Python: "\U0001f440"

Thuộc tính

Chữ viết
Zyyy
Danh mục
Other Symbol (So)
Hai chiều
ON
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 🐿 U+1F43F U+1F441 👁 →