🍆

AUBERGINE

U+1F346 Other Symbol (So) · Miscellaneous Symbols and Pictographs · Zyyy

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+1F346
decimal 127814
htmldecimal 🍆
htmlhex 🍆
css \1F346
javascript \u{1F346}
python \U0001f346
java \uD83C\uDF46
go \U0001F346
ruby \u{1F346}
rust \u{1F346}
ccpp \U0001f346
urlencoded %F0%9F%8D%86
utf8bytes f0 9f 8d 86
utf16bebytes d8 3c df 46
utf32bebytes 00 01 f3 46

Cách sử dụng

HTML: 🍆
CSS: content: "\1F346"
JavaScript: "\u{1F346}"
Python: "\U0001f346"

Thuộc tính

Chữ viết
Zyyy
Danh mục
Other Symbol (So)
Hai chiều
ON
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 🍅 U+1F345 U+1F347 🍇 →