🇯

REGIONAL INDICATOR SYMBOL LETTER J

U+1F1EF Other Symbol (So) · Enclosed Alphanumeric Supplement · Zyyy

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+1F1EF
decimal 127471
htmldecimal 🇯
htmlhex 🇯
css \1F1EF
javascript \u{1F1EF}
python \U0001f1ef
java \uD83C\uDDEF
go \U0001F1EF
ruby \u{1F1EF}
rust \u{1F1EF}
ccpp \U0001f1ef
urlencoded %F0%9F%87%AF
utf8bytes f0 9f 87 af
utf16bebytes d8 3c dd ef
utf32bebytes 00 01 f1 ef

Cách sử dụng

HTML: 🇯
CSS: content: "\1F1EF"
JavaScript: "\u{1F1EF}"
Python: "\U0001f1ef"

Thuộc tính

Chữ viết
Zyyy
Danh mục
Other Symbol (So)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 🇮 U+1F1EE U+1F1F0 🇰 →