🇩

REGIONAL INDICATOR SYMBOL LETTER D

U+1F1E9 Other Symbol (So) · Enclosed Alphanumeric Supplement · Zyyy

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+1F1E9
decimal 127465
htmldecimal 🇩
htmlhex 🇩
css \1F1E9
javascript \u{1F1E9}
python \U0001f1e9
java \uD83C\uDDE9
go \U0001F1E9
ruby \u{1F1E9}
rust \u{1F1E9}
ccpp \U0001f1e9
urlencoded %F0%9F%87%A9
utf8bytes f0 9f 87 a9
utf16bebytes d8 3c dd e9
utf32bebytes 00 01 f1 e9

Cách sử dụng

HTML: 🇩
CSS: content: "\1F1E9"
JavaScript: "\u{1F1E9}"
Python: "\U0001f1e9"

Thuộc tính

Chữ viết
Zyyy
Danh mục
Other Symbol (So)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 🇨 U+1F1E8 U+1F1EA 🇪 →