𝍀

TETRAGRAM FOR MASSING

U+1D340 Other Symbol (So) · Tai Xuan Jing Symbols · Zyyy

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+1D340
decimal 119616
htmldecimal 𝍀
htmlhex 𝍀
css \1D340
javascript \u{1D340}
python \U0001d340
java \uD834\uDF40
go \U0001D340
ruby \u{1D340}
rust \u{1D340}
ccpp \U0001d340
urlencoded %F0%9D%8D%80
utf8bytes f0 9d 8d 80
utf16bebytes d8 34 df 40
utf32bebytes 00 01 d3 40

Cách sử dụng

HTML: 𝍀
CSS: content: "\1D340"
JavaScript: "\u{1D340}"
Python: "\U0001d340"

Thuộc tính

Chữ viết
Zyyy
Danh mục
Other Symbol (So)
Hai chiều
ON
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 𝌿 U+1D33F U+1D341 𝍁 →