KHMER LETTER YO

U+1799 Other Letter (Lo) · Khmer · Khmr

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+1799
decimal 6041
htmldecimal យ
htmlhex យ
css \1799
javascript \u{1799}
python \u1799
java \u1799
go \u1799
ruby \u{1799}
rust \u{1799}
ccpp \u1799
urlencoded %E1%9E%99
utf8bytes e1 9e 99
utf16bebytes 17 99
utf32bebytes 00 00 17 99

Cách sử dụng

HTML: យ
CSS: content: "\1799"
JavaScript: "\u{1799}"
Python: "\u1799"

Thuộc tính

Khối
Khmer
Chữ viết
Khmr
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ម U+1798 U+179A រ →