KHMER LETTER CHA

U+1786 Other Letter (Lo) · Khmer · Khmr

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+1786
decimal 6022
htmldecimal ឆ
htmlhex ឆ
css \1786
javascript \u{1786}
python \u1786
java \u1786
go \u1786
ruby \u{1786}
rust \u{1786}
ccpp \u1786
urlencoded %E1%9E%86
utf8bytes e1 9e 86
utf16bebytes 17 86
utf32bebytes 00 00 17 86

Cách sử dụng

HTML: ឆ
CSS: content: "\1786"
JavaScript: "\u{1786}"
Python: "\u1786"

Thuộc tính

Khối
Khmer
Chữ viết
Khmr
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ច U+1785 U+1787 ជ →