OGHAM LETTER OR

U+1696 Other Letter (Lo) · Ogham · Ogam

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+1696
decimal 5782
htmldecimal ᚖ
htmlhex ᚖ
css \1696
javascript \u{1696}
python \u1696
java \u1696
go \u1696
ruby \u{1696}
rust \u{1696}
ccpp \u1696
urlencoded %E1%9A%96
utf8bytes e1 9a 96
utf16bebytes 16 96
utf32bebytes 00 00 16 96

Cách sử dụng

HTML: ᚖ
CSS: content: "\1696"
JavaScript: "\u{1696}"
Python: "\u1696"

Thuộc tính

Khối
Ogham
Chữ viết
Ogam
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ᚕ U+1695 U+1697 ᚗ →