ETHIOPIC PARAGRAPH SEPARATOR

U+1368 Other Punctuation (Po) · Ethiopic · Ethi

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+1368
decimal 4968
htmldecimal ፨
htmlhex ፨
css \1368
javascript \u{1368}
python \u1368
java \u1368
go \u1368
ruby \u{1368}
rust \u{1368}
ccpp \u1368
urlencoded %E1%8D%A8
utf8bytes e1 8d a8
utf16bebytes 13 68
utf32bebytes 00 00 13 68

Cách sử dụng

HTML: ፨
CSS: content: "\1368"
JavaScript: "\u{1368}"
Python: "\u1368"

Thuộc tính

Khối
Ethiopic
Chữ viết
Ethi
Danh mục
Other Punctuation (Po)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ፧ U+1367 U+1369 ፩ →