ETHIOPIC SYLLABLE YU

U+12E9 Other Letter (Lo) · Ethiopic · Ethi

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+12E9
decimal 4841
htmldecimal ዩ
htmlhex ዩ
css \12E9
javascript \u{12E9}
python \u12e9
java \u12E9
go \u12E9
ruby \u{12E9}
rust \u{12E9}
ccpp \u12e9
urlencoded %E1%8B%A9
utf8bytes e1 8b a9
utf16bebytes 12 e9
utf32bebytes 00 00 12 e9

Cách sử dụng

HTML: ዩ
CSS: content: "\12E9"
JavaScript: "\u{12E9}"
Python: "\u12e9"

Thuộc tính

Khối
Ethiopic
Chữ viết
Ethi
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← የ U+12E8 U+12EA ዪ →