ETHIOPIC SYLLABLE YA

U+12E8 Other Letter (Lo) · Ethiopic · Ethi

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+12E8
decimal 4840
htmldecimal የ
htmlhex የ
css \12E8
javascript \u{12E8}
python \u12e8
java \u12E8
go \u12E8
ruby \u{12E8}
rust \u{12E8}
ccpp \u12e8
urlencoded %E1%8B%A8
utf8bytes e1 8b a8
utf16bebytes 12 e8
utf32bebytes 00 00 12 e8

Cách sử dụng

HTML: የ
CSS: content: "\12E8"
JavaScript: "\u{12E8}"
Python: "\u12e8"

Thuộc tính

Khối
Ethiopic
Chữ viết
Ethi
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ዧ U+12E7 U+12E9 ዩ →