ETHIOPIC SYLLABLE GLOTTAL U

U+12A1 Other Letter (Lo) · Ethiopic · Ethi

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+12A1
decimal 4769
htmldecimal ኡ
htmlhex ኡ
css \12A1
javascript \u{12A1}
python \u12a1
java \u12A1
go \u12A1
ruby \u{12A1}
rust \u{12A1}
ccpp \u12a1
urlencoded %E1%8A%A1
utf8bytes e1 8a a1
utf16bebytes 12 a1
utf32bebytes 00 00 12 a1

Cách sử dụng

HTML: ኡ
CSS: content: "\12A1"
JavaScript: "\u{12A1}"
Python: "\u12a1"

Thuộc tính

Khối
Ethiopic
Chữ viết
Ethi
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← አ U+12A0 U+12A2 ኢ →