HANGUL JONGSEONG KAPYEOUNPHIEUPH

U+11F4 Other Letter (Lo) · Hangul Jamo · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+11F4
decimal 4596
htmldecimal ᇴ
htmlhex ᇴ
css \11F4
javascript \u{11F4}
python \u11f4
java \u11F4
go \u11F4
ruby \u{11F4}
rust \u{11F4}
ccpp \u11f4
urlencoded %E1%87%B4
utf8bytes e1 87 b4
utf16bebytes 11 f4
utf32bebytes 00 00 11 f4

Cách sử dụng

HTML: ᇴ
CSS: content: "\11F4"
JavaScript: "\u{11F4}"
Python: "\u11f4"

Thuộc tính

Khối
Hangul Jamo
Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ᇳ U+11F3 U+11F5 ᇵ →