HANGUL JONGSEONG SIOS-RIEUL

U+11E9 Other Letter (Lo) · Hangul Jamo · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+11E9
decimal 4585
htmldecimal ᇩ
htmlhex ᇩ
css \11E9
javascript \u{11E9}
python \u11e9
java \u11E9
go \u11E9
ruby \u{11E9}
rust \u{11E9}
ccpp \u11e9
urlencoded %E1%87%A9
utf8bytes e1 87 a9
utf16bebytes 11 e9
utf32bebytes 00 00 11 e9

Cách sử dụng

HTML: ᇩ
CSS: content: "\11E9"
JavaScript: "\u{11E9}"
Python: "\u11e9"

Thuộc tính

Khối
Hangul Jamo
Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ᇨ U+11E8 U+11EA ᇪ →