HANGUL JONGSEONG RIEUL-HIEUH

U+11B6 Other Letter (Lo) · Hangul Jamo · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+11B6
decimal 4534
htmldecimal ᆶ
htmlhex ᆶ
css \11B6
javascript \u{11B6}
python \u11b6
java \u11B6
go \u11B6
ruby \u{11B6}
rust \u{11B6}
ccpp \u11b6
urlencoded %E1%86%B6
utf8bytes e1 86 b6
utf16bebytes 11 b6
utf32bebytes 00 00 11 b6

Cách sử dụng

HTML: ᆶ
CSS: content: "\11B6"
JavaScript: "\u{11B6}"
Python: "\u11b6"

Thuộc tính

Khối
Hangul Jamo
Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ᆵ U+11B5 U+11B7 ᆷ →