HANGUL JONGSEONG RIEUL-THIEUTH

U+11B4 Other Letter (Lo) · Hangul Jamo · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+11B4
decimal 4532
htmldecimal ᆴ
htmlhex ᆴ
css \11B4
javascript \u{11B4}
python \u11b4
java \u11B4
go \u11B4
ruby \u{11B4}
rust \u{11B4}
ccpp \u11b4
urlencoded %E1%86%B4
utf8bytes e1 86 b4
utf16bebytes 11 b4
utf32bebytes 00 00 11 b4

Cách sử dụng

HTML: ᆴ
CSS: content: "\11B4"
JavaScript: "\u{11B4}"
Python: "\u11b4"

Thuộc tính

Khối
Hangul Jamo
Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ᆳ U+11B3 U+11B5 ᆵ →