HANGUL JONGSEONG RIEUL-PIEUP

U+11B2 Other Letter (Lo) · Hangul Jamo · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+11B2
decimal 4530
htmldecimal ᆲ
htmlhex ᆲ
css \11B2
javascript \u{11B2}
python \u11b2
java \u11B2
go \u11B2
ruby \u{11B2}
rust \u{11B2}
ccpp \u11b2
urlencoded %E1%86%B2
utf8bytes e1 86 b2
utf16bebytes 11 b2
utf32bebytes 00 00 11 b2

Cách sử dụng

HTML: ᆲ
CSS: content: "\11B2"
JavaScript: "\u{11B2}"
Python: "\u11b2"

Thuộc tính

Khối
Hangul Jamo
Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ᆱ U+11B1 U+11B3 ᆳ →