HANGUL JUNGSEONG O-YA

U+11A6 Other Letter (Lo) · Hangul Jamo · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+11A6
decimal 4518
htmldecimal ᆦ
htmlhex ᆦ
css \11A6
javascript \u{11A6}
python \u11a6
java \u11A6
go \u11A6
ruby \u{11A6}
rust \u{11A6}
ccpp \u11a6
urlencoded %E1%86%A6
utf8bytes e1 86 a6
utf16bebytes 11 a6
utf32bebytes 00 00 11 a6

Cách sử dụng

HTML: ᆦ
CSS: content: "\11A6"
JavaScript: "\u{11A6}"
Python: "\u11a6"

Thuộc tính

Khối
Hangul Jamo
Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ᆥ U+11A5 U+11A7 ᆧ →