HANGUL JUNGSEONG YEO-YA

U+11A5 Other Letter (Lo) · Hangul Jamo · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+11A5
decimal 4517
htmldecimal ᆥ
htmlhex ᆥ
css \11A5
javascript \u{11A5}
python \u11a5
java \u11A5
go \u11A5
ruby \u{11A5}
rust \u{11A5}
ccpp \u11a5
urlencoded %E1%86%A5
utf8bytes e1 86 a5
utf16bebytes 11 a5
utf32bebytes 00 00 11 a5

Cách sử dụng

HTML: ᆥ
CSS: content: "\11A5"
JavaScript: "\u{11A5}"
Python: "\u11a5"

Thuộc tính

Khối
Hangul Jamo
Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ᆤ U+11A4 U+11A6 ᆦ →