HANGUL JUNGSEONG SSANGARAEA

U+11A2 Other Letter (Lo) · Hangul Jamo · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+11A2
decimal 4514
htmldecimal ᆢ
htmlhex ᆢ
css \11A2
javascript \u{11A2}
python \u11a2
java \u11A2
go \u11A2
ruby \u{11A2}
rust \u{11A2}
ccpp \u11a2
urlencoded %E1%86%A2
utf8bytes e1 86 a2
utf16bebytes 11 a2
utf32bebytes 00 00 11 a2

Cách sử dụng

HTML: ᆢ
CSS: content: "\11A2"
JavaScript: "\u{11A2}"
Python: "\u11a2"

Thuộc tính

Khối
Hangul Jamo
Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ᆡ U+11A1 U+11A3 ᆣ →