HANGUL JUNGSEONG ARAEA-I

U+11A1 Other Letter (Lo) · Hangul Jamo · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+11A1
decimal 4513
htmldecimal ᆡ
htmlhex ᆡ
css \11A1
javascript \u{11A1}
python \u11a1
java \u11A1
go \u11A1
ruby \u{11A1}
rust \u{11A1}
ccpp \u11a1
urlencoded %E1%86%A1
utf8bytes e1 86 a1
utf16bebytes 11 a1
utf32bebytes 00 00 11 a1

Cách sử dụng

HTML: ᆡ
CSS: content: "\11A1"
JavaScript: "\u{11A1}"
Python: "\u11a1"

Thuộc tính

Khối
Hangul Jamo
Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ᆠ U+11A0 U+11A2 ᆢ →