HANGUL JUNGSEONG ARAEA-U

U+11A0 Other Letter (Lo) · Hangul Jamo · Hang

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+11A0
decimal 4512
htmldecimal ᆠ
htmlhex ᆠ
css \11A0
javascript \u{11A0}
python \u11a0
java \u11A0
go \u11A0
ruby \u{11A0}
rust \u{11A0}
ccpp \u11a0
urlencoded %E1%86%A0
utf8bytes e1 86 a0
utf16bebytes 11 a0
utf32bebytes 00 00 11 a0

Cách sử dụng

HTML: ᆠ
CSS: content: "\11A0"
JavaScript: "\u{11A0}"
Python: "\u11a0"

Thuộc tính

Khối
Hangul Jamo
Chữ viết
Hang
Danh mục
Other Letter (Lo)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← ᆟ U+119F U+11A1 ᆡ →