𐆎

NOMISMA SIGN

U+1018E Other Symbol (So) · Ancient Greek Numbers · Grek

Bảng mã hóa

Định dạng Giá trị Sao chép
unicode U+1018E
decimal 65934
htmldecimal 𐆎
htmlhex 𐆎
css \1018E
javascript \u{1018E}
python \U0001018e
java \uD800\uDD8E
go \U0001018E
ruby \u{1018E}
rust \u{1018E}
ccpp \U0001018e
urlencoded %F0%90%86%8E
utf8bytes f0 90 86 8e
utf16bebytes d8 00 dd 8e
utf32bebytes 00 01 01 8e

Cách sử dụng

HTML: 𐆎
CSS: content: "\1018E"
JavaScript: "\u{1018E}"
Python: "\U0001018e"

Thuộc tính

Chữ viết
Grek
Danh mục
Other Symbol (So)
Hai chiều
L
Kết hợp
0
Phản chiếu
Không
← 𐆍 U+1018D U+10190 𐆐 →